Thời tiết Huyện Tuy Đức 30 ngày tới

Mưa
8.7 mm
Áp suất
1011.3 hPa
Độ ẩm
94%
Gió
18 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:40 18:02
Mưa
11.2 mm
Áp suất
1011.1 hPa
Độ ẩm
95%
Gió
15.8 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:40 18:02
Mưa
7.2 mm
Áp suất
1011 hPa
Độ ẩm
95%
Gió
17.3 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:40 18:01
Mưa
1.6 mm
Áp suất
1011 hPa
Độ ẩm
94%
Gió
14.1 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:40 18:00
Mưa
6.7 mm
Áp suất
1010.2 hPa
Độ ẩm
96%
Gió
15 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:40 18:00
Mưa
5.7 mm
Áp suất
1009.9 hPa
Độ ẩm
98%
Gió
9 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:40 17:59
Mưa
4.8 mm
Áp suất
1010.5 hPa
Độ ẩm
98%
Gió
10 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:40 17:59
Mưa
7.1 mm
Áp suất
1012 hPa
Độ ẩm
97%
Gió
11.8 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:40 17:58
Mưa
4.7 mm
Áp suất
1011.2 hPa
Độ ẩm
96%
Gió
12.8 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:40 17:57
Mưa
3.4 mm
Áp suất
1009.7 hPa
Độ ẩm
97%
Gió
15.8 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:40 17:56
Mưa
7.7 mm
Áp suất
1009.2 hPa
Độ ẩm
99%
Gió
12.9 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:40 17:56
Mưa
6.5 mm
Áp suất
1009.6 hPa
Độ ẩm
98%
Gió
14.9 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:40 17:55
Mưa
6.1 mm
Áp suất
1009.2 hPa
Độ ẩm
98%
Gió
19.1 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:40 17:54
Mưa
7.6 mm
Áp suất
1008.8 hPa
Độ ẩm
99%
Gió
17.7 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:40 17:54
Mưa
4.7 mm
Áp suất
1009.3 hPa
Độ ẩm
98%
Gió
12.7 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:40 17:53
Mưa
5.5 mm
Áp suất
1011 hPa
Độ ẩm
98%
Gió
13.9 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:40 17:52
Mưa
2.7 mm
Áp suất
1011.5 hPa
Độ ẩm
91%
Gió
13.2 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:40 17:52
Mưa
0.7 mm
Áp suất
1011.4 hPa
Độ ẩm
89%
Gió
15.1 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:40 17:51
Mưa
2.5 mm
Áp suất
1011.3 hPa
Độ ẩm
90%
Gió
15.9 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:40 17:50
Mưa
1.3 mm
Áp suất
1011.1 hPa
Độ ẩm
93%
Gió
16.6 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:40 17:50
Mưa
6.3 mm
Áp suất
1010.6 hPa
Độ ẩm
98%
Gió
17.1 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:40 17:49
Mưa
5.1 mm
Áp suất
1010.5 hPa
Độ ẩm
98%
Gió
13 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:40 17:48
Mưa
3.4 mm
Áp suất
1010.7 hPa
Độ ẩm
94%
Gió
11.4 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:40 17:48
Mưa
5.5 mm
Áp suất
1010.8 hPa
Độ ẩm
94%
Gió
13.1 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:40 17:47
Mưa
9.6 mm
Áp suất
1011 hPa
Độ ẩm
98%
Gió
10 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:40 17:46
Mưa
5.5 mm
Áp suất
1011.2 hPa
Độ ẩm
95%
Gió
11.6 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:39 17:46
Mưa
5.8 mm
Áp suất
1011.7 hPa
Độ ẩm
94%
Gió
10.2 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:39 17:45
Mưa
5.9 mm
Áp suất
1012.2 hPa
Độ ẩm
98%
Gió
8.8 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:39 17:44
Mưa
5 mm
Áp suất
1011.4 hPa
Độ ẩm
96%
Gió
7.6 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:39 17:43
Mưa
4.4 mm
Áp suất
1010.3 hPa
Độ ẩm
96%
Gió
8.9 km/h
Mặt trời mọc/lặn
05:39 17:43

Nhiệt độ và khả năng có mưa Huyện Tuy Đức trong 30 ngày tới

Lượng mưa Huyện Tuy Đức trong 30 ngày tới